Quạt ly tâm cao áp 1kWQuạt ly tâm cao áp 1kW

Quạt ly tâm cao áp 1kW

Liên hệ

  • Tên sản phẩm: Quạt ly tâm cao áp 1.1 kW
  • Công suất: 1.5 HP ~ 1.1kw
  • Điện áp: 220 V hoặc 380 V
  • Tốc độ: 2900 v/p
  • Lưu lượng: 1900 – 2500 m³/h
  • Cột áp: 2000 Pa
  • Bảo hành: 12 tháng

100% hàng chính hãng giá tốt nhất

Chính sách đổi trả sản phẩm trong vòng 07 ngày

Giao hàng tận nơi, vận chuyển toàn quốc

Thanh toán linh hoạt

Quạt ly tâm cao áp 1kW là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu tạo luồng khí mạnh, ổn định trong nhà xưởng, hệ thống thông gió và các ứng dụng công nghiệp. Bài viết giúp bạn tìm hiểu đặc điểm, công dụng và những tiêu chí cần lưu ý khi chọn mua sản phẩm. Khám phá ngay để xác định mẫu quạt phù hợp, tối ưu hiệu quả sử dụng và đầu tư đúng nhu cầu.

Mục lục

Quạt ly tâm cao áp 1kW là gì?

Quạt ly tâm cao áp 1kW là quạt sử dụng bánh công tác quay để hút không khí vào tâm cánh, sau đó gia tốc dòng khí theo phương bán kính và đưa ra cửa xả. Động cơ có công suất danh định 1kW; thiết kế cánh và vỏ xoắn ốc giúp quạt tạo áp suất tĩnh cao hơn nhiều loại quạt hướng trục thông dụng, nhờ đó có thể vận chuyển khí qua một hệ thống có sức cản đáng kể.

Quạt ly tâm cao áp 1kW

Cụm từ “cao áp” không phải là một mức áp suất cố định áp dụng cho mọi sản phẩm. Cần xem đường đặc tính do nhà sản xuất cung cấp để biết lưu lượng tương ứng với áp suất ở từng điểm vận hành.

Đặc điểm của quạt ly tâm cao áp 1kW

  • Động cơ định mức 1kW, thường được chọn cho hệ thống quy mô vừa hoặc một nhánh hút, cấp khí có trở lực phù hợp.
  • Có khả năng tạo áp tốt để thắng trở lực của đường ống, co, van, chụp hút hoặc bộ lọc; lưu lượng thực tế giảm khi trở lực tăng.
  • Cửa hút thường nằm ở tâm quạt, cửa xả nằm theo hướng thiết kế của vỏ quạt. Hướng xả có thể ảnh hưởng đến cách bố trí đường ống và bảo trì.
  • Có thể dùng truyền động trực tiếp hoặc dây đai. Mỗi cấu hình có ưu, nhược điểm riêng về kích thước, khả năng điều chỉnh tốc độ và bảo trì.
  • Dải lưu lượng, áp suất, độ ồn và vật liệu thay đổi theo model; không nên chọn chỉ dựa trên tên gọi “1kW”.

Thông số kỹ thuật quạt ly tâm cao áp 1kW

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmQuạt ly tâm cao áp 1 kW
Công suất1.5 HP ~ 1kW
Điện áp220 V hoặc 380 V
Tốc độ2900 v/p
Lưu lượng1900 – 2500 m³/h
Cột áp2000 Pa
Bảo hành12 tháng

Cấu tạo quạt ly tâm cao áp 1kW

Vỏ quạt

Vỏ thường được chế tạo từ thép sơn phủ, thép mạ kẽm hoặc vật liệu phù hợp với môi trường. Hình dạng vỏ xoắn ốc dẫn dòng khí từ bánh công tác tới cửa xả. Độ kín mối ghép, độ cứng vỏ và chất lượng lớp phủ ảnh hưởng đến rò rỉ, rung và tuổi thọ thiết bị.

Nếu khí có tính ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc chứa hạt mài mòn, cần chọn vật liệu và lớp bảo vệ tương ứng. Sơn phủ thông thường không thay thế được vật liệu chuyên dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Cánh quạt cao áp

Bánh công tác gồm moay-ơ và các cánh được bố trí theo thiết kế. Hình dạng, góc nghiêng, số lượng cánh và độ rộng bánh công tác quyết định đặc tính áp suất, lưu lượng và khả năng xử lý bụi. Cánh cần được cân bằng động; bụi bám không đều có thể gây mất cân bằng, rung và làm hỏng ổ bi.

Không phải cánh nào được gọi là “cao áp” cũng phù hợp với bụi xơ, hạt lớn hoặc vật liệu dính. Nếu khí mang bụi, cần làm rõ kích thước hạt, nồng độ, độ ẩm và phương án vệ sinh.

Động cơ

Động cơ cung cấp mô-men quay cho bánh công tác. Ngoài công suất, cần kiểm tra cấp bảo vệ, cấp cách điện, chế độ làm việc, tốc độ, loại ổ bi và điều kiện môi trường cho phép. Động cơ tiêu chuẩn không mặc nhiên phù hợp với khu vực có hơi dung môi, khí dễ cháy nổ hoặc nhiệt độ vượt giới hạn thiết kế.

Bộ truyền động

Ở cấu hình truyền động trực tiếp, trục động cơ nối trực tiếp với bánh công tác, giúp kết cấu gọn và ít hạng mục bảo trì. Ở cấu hình dây đai, động cơ truyền lực qua puly và dây curoa; phương án này cho phép lựa chọn tỷ số truyền nhưng cần căn chỉnh đồng tâm, kiểm tra độ căng dây và thay dây theo tình trạng thực tế.

Liên hệ để được tư vấn qua Zalo

Ứng dụng quạt ly tâm cao áp 1kW

Hút bụi và khí thải

Quạt có thể hút bụi nhẹ hoặc khí thải qua chụp hút và đường ống dẫn tới thiết bị lọc, nếu đường đặc tính đáp ứng được lưu lượng tại áp suất yêu cầu. Với bụi mịn, cần tính cả tổn thất của lọc khi mới và khi đã tích bụi; nếu không, lưu lượng tại chụp có thể thấp hơn mức cần thiết.

Không đưa bụi dễ cháy nổ, bụi nóng, hạt lớn hoặc vật liệu có nguy cơ mài mòn vào quạt tiêu chuẩn khi chưa xác nhận cấu hình an toàn. Hệ thống hút bụi phải có thiết kế thu gom, lọc và xử lý phù hợp với đặc tính bụi.

Hút khói, hút mùi

Trong bếp, khu vực gia công hoặc điểm phát sinh mùi, quạt có thể hút khí qua chụp và ống dẫn. Hiệu quả phụ thuộc vị trí chụp, vận tốc bắt giữ, lưu lượng bù và tuyến ống; chỉ tăng công suất quạt không khắc phục được chụp đặt sai vị trí hoặc đường ống rò rỉ.

Hút khói sinh hoạt hoặc khói công nghệ không đồng nghĩa với quạt hút khói phục vụ thoát nạn, chữa cháy. Hệ thống hút khói PCCC cần quạt được chứng nhận phù hợp, chịu nhiệt theo yêu cầu, nguồn điện và điều khiển đúng thiết kế được phê duyệt.

Hút hơi nóng và khí trong nhà xưởng

Quạt có thể vận chuyển khí nóng nếu nhiệt độ làm việc nằm trong giới hạn của cánh, vỏ, ổ bi, phớt và động cơ. Cần xác định nhiệt độ liên tục và nhiệt độ đỉnh, đồng thời xem xét việc cách ly động cơ khỏi dòng khí nóng. Không dùng thông số của quạt tiêu chuẩn để suy ra khả năng chịu nhiệt.

Cấp khí và tạo áp suất cho hệ thống

Quạt ly tâm cao áp có thể cấp khí qua ống hoặc thiết bị cần áp như một số đầu đốt, máy sấy, buồng công nghệ và hệ thống cấp khí cục bộ. Khi dùng để tạo áp cho khu vực, cần tính đường thoát khí, lượng khí bổ sung và áp suất cho phép của không gian; cấp khí mà không có đường cân bằng có thể làm cửa khó đóng hoặc phát sinh rò khí ngoài dự kiến.

Cách chọn quạt ly tâm cao áp 1kW phù hợp

Xác định lưu lượng gió cần thiết

Tính lưu lượng từ yêu cầu công nghệ, số điểm hút/cấp, kích thước chụp và vận tốc cần tại miệng hút. Nếu có nhiều nhánh, phải tính đồng thời các nhánh hoạt động và kiểm tra cân bằng gió. Không lấy thể tích nhà xưởng nhân với một hệ số tùy ý thay cho tính toán hút cục bộ.

Ghi rõ lưu lượng mục tiêu theo m³/h tại điểm sử dụng, điều kiện nhiệt độ và độ cao nếu có ảnh hưởng đáng kể. Đây là cơ sở để so sánh các model cùng công suất.

Xác định áp suất và trở lực hệ thống

Cộng tổn thất áp suất trên các đoạn ống thẳng, co, tê, van, chụp, lưới chắn, bộ lọc và thiết bị xử lý. Với hệ thống nhiều nhánh, xác định tuyến bất lợi nhất và trạng thái vận hành dự kiến. Bộ lọc bẩn thường có trở lực lớn hơn bộ lọc sạch, nên cần dùng điều kiện thiết kế phù hợp.

Đối chiếu tổng áp suất cần với đường đặc tính của quạt tại lưu lượng mục tiêu. Nếu nhà cung cấp chỉ đưa một con số áp suất cực đại mà không có đường cong hoặc điểm làm việc, chưa đủ cơ sở để xác nhận quạt phù hợp.

Chọn kích thước đường ống phù hợp

Tiết diện ống quyết định vận tốc khí và tổn thất áp. Ống quá nhỏ làm tăng vận tốc, tiếng ồn và trở lực; ống quá lớn có thể cồng kềnh, tốn vật liệu và khó duy trì vận tốc vận chuyển bụi. Chọn đường kính theo lưu lượng, loại khí, yêu cầu bắt giữ hoặc vận chuyển hạt, sau đó kiểm tra lại tổn thất toàn tuyến.

Ưu tiên tuyến ống ngắn, ít co gấp và có bán kính cong phù hợp. Bố trí đoạn ống thẳng ở cửa hút theo khuyến nghị thiết kế để hạn chế dòng xoáy gây giảm hiệu suất.

Chọn vật liệu theo môi trường sử dụng

  • Khí sạch, nhiệt độ thường: có thể cân nhắc thép sơn phủ hoặc vật liệu tiêu chuẩn theo môi trường lắp đặt.
  • Khí ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn: xác định tác nhân ăn mòn và chọn vật liệu/lớp phủ tương thích.
  • Khí nóng: kiểm tra nhiệt độ liên tục, giới hạn động cơ, ổ bi và cấu hình cách nhiệt.
  • Dòng khí có bụi: xác nhận khả năng xử lý hạt, độ mài mòn và phương án vệ sinh.
  • Khu vực có nguy cơ cháy nổ: phải đánh giá phân vùng nguy hiểm và chọn thiết bị được chứng nhận cho môi trường đó.

liên hệ số 0937587089 để được tư vấn

Giá quạt ly tâm cao áp 1kW bao nhiêu?

Không có một mức giá cố định chỉ dựa trên công suất 1kW. Giá phụ thuộc vào model, điểm làm việc, vật liệu, kiểu truyền động, điện áp, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt. Vì vậy, báo giá có thể khác nhau đáng kể dù tên sản phẩm đều ghi “quạt ly tâm cao áp 1kW”.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá

Các yếu tố chính gồm lưu lượng và áp suất yêu cầu; kết cấu cánh và độ dày vật liệu; vỏ thép sơn, mạ hoặc vật liệu chống ăn mòn; động cơ 1 pha hay 3 pha; truyền động trực tiếp hay dây đai; phụ kiện như chân đế, khớp nối mềm, giảm chấn, lưới bảo vệ và biến tần. Chi phí vận chuyển, lắp đặt và yêu cầu nghiệm thu cũng có thể được tính riêng.

Giá quạt theo cấu hình và nhu cầu sử dụng

Để nhận báo giá có thể so sánh, hãy gửi lưu lượng mục tiêu, áp suất hoặc sơ đồ tuyến ống, loại khí, nhiệt độ, nguồn điện, vị trí lắp và phụ kiện cần có. Nếu chưa có bản tính trở lực, cung cấp chiều dài ống, đường kính, số lượng co/tê, thiết bị lọc và số điểm hút để Phú Khang có cơ sở rà soát cấu hình.

Trước khi chốt, nên xác nhận rõ mã quạt, đường đặc tính, điểm làm việc, vật liệu, phụ kiện đi kèm, điều kiện giao hàng và thời hạn bảo hành trên báo giá hoặc tài liệu kèm theo. Không nên so giá chỉ từ công suất danh định.

Lắp đặt và bảo dưỡng quạt ly tâm cao áp 1kW

Lưu ý khi lắp đặt

Đặt quạt trên bệ đủ cứng, cân bằng và có giải pháp giảm rung phù hợp. Kiểm tra hướng quay theo mũi tên trên thân quạt, siết chặt bulông, che chắn bộ truyền động và chừa khoảng trống để vệ sinh, thay dây hoặc bảo trì động cơ. Không để đường ống kéo lệch cửa quạt; dùng giá đỡ riêng cho ống và khớp nối mềm khi thiết kế yêu cầu.

Trước khi chạy, kiểm tra nguồn điện, bảo vệ quá tải, nối đất và tình trạng cơ khí. Chạy thử ngắn để xác nhận chiều quay, tiếng động bất thường và dòng điện; sau đó đo lưu lượng hoặc áp suất tại điều kiện vận hành thực tế. Công việc đấu điện và hiệu chỉnh cần được thực hiện bởi người đủ chuyên môn.

Kiểm tra độ rung và tiếng ồn

Rung bất thường thường liên quan đến cánh bám bụi, mất cân bằng, puly lệch, dây đai sai độ căng, ổ bi mòn, chân đế lỏng hoặc đường ống truyền lực vào thân quạt. Tiếng ồn có thể phát sinh từ vận tốc khí cao, dòng khí xoáy ở cửa hút, rò rỉ hoặc cộng hưởng của ống và bệ.

Nếu rung tăng đột ngột, có tiếng cọ xát hoặc nhiệt độ ổ bi bất thường, cần dừng máy an toàn và kiểm tra nguyên nhân; không tiếp tục chạy chỉ bằng cách siết thêm bulông. Có thể ghi lại mức rung, dòng điện và tiếng ồn sau lắp đặt để làm mốc so sánh trong các lần kiểm tra sau.

Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Lập lịch kiểm tra theo mức bụi, nhiệt độ và số giờ vận hành. Khi bảo dưỡng, cô lập nguồn điện, chờ các bộ phận dừng hẳn rồi mới mở nắp hoặc vệ sinh. Làm sạch cánh và vỏ, kiểm tra nứt/móp, bulông, ổ bi, dây đai, puly, lớp phủ và tình trạng dây điện. Với quạt xử lý bụi, rút ngắn chu kỳ kiểm tra nếu bụi bám nhanh hoặc lọc có dấu hiệu tăng trở lực.

Tần suất bôi trơn và thay ổ bi phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không bôi quá mức hoặc dùng sai loại mỡ. Sau bảo dưỡng, lắp lại đầy đủ lưới che và kiểm tra vận hành trước khi đưa thiết bị về tải bình thường.

Quạt ly tâm cao áp 1kW tại Phú Khang

Tư vấn lựa chọn theo lưu lượng và áp suất

Để chọn đúng quạt, Phú Khang cần căn cứ vào lưu lượng tại điểm sử dụng và áp suất hệ thống, không chỉ dựa trên công suất động cơ. Khi gửi yêu cầu, bạn nên cung cấp sơ đồ hoặc ảnh tuyến ống, chiều dài và đường kính ống, số co/tê, thiết bị lọc, loại khí, nhiệt độ và nguồn điện hiện có. Thông tin càng đầy đủ, việc đối chiếu điểm làm việc càng sát thực tế.

Cung cấp quạt theo nhu cầu sử dụng

Cấu hình cần được xác định theo môi trường và mục đích sử dụng: hút hay cấp khí, khí sạch hay có bụi, nhiệt độ thường hay cao, lắp trong nhà hay ngoài trời. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu mã model, thông số đường cong, điện áp, vật liệu và phụ kiện để tránh chọn nhầm quạt có công suất phù hợp nhưng không đạt áp suất hoặc lưu lượng tại hệ thống.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Thời hạn, phạm vi bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật phụ thuộc vào model và điều kiện cung cấp cụ thể. Phú Khang cần thể hiện các nội dung này trên báo giá, phiếu bảo hành hoặc tài liệu đi kèm để khách hàng kiểm tra trước khi xác nhận. Khi cần hỗ trợ, chuẩn bị mã quạt, ảnh nhãn động cơ, hiện tượng lỗi và thông số vận hành sẽ giúp việc xác định nguyên nhân nhanh hơn.

Liên hệ để được tư vấn qua Zalo

Câu hỏi thường gặp về quạt ly tâm cao áp 1kW

Quạt ly tâm cao áp 1kW có lưu lượng bao nhiêu?

Không có một giá trị chung cho mọi quạt 1kW. Lưu lượng phụ thuộc thiết kế cánh, tốc độ quay và áp suất mà hệ thống yêu cầu. Hãy xem đường đặc tính của đúng model và đối chiếu lưu lượng tại áp suất vận hành, thay vì dùng lưu lượng cực đại khi quạt gần như không có trở lực.

Quạt ly tâm cao áp 1kW tạo áp suất bao nhiêu?

Áp suất khác nhau theo model và giảm hoặc thay đổi theo lưu lượng. Cần phân biệt áp suất cực đại của quạt với áp suất tại điểm làm việc. Để chọn đúng, lấy tổng tổn thất đường ống và thiết bị rồi đối chiếu với đường cong quạt tại lưu lượng mục tiêu.

Quạt ly tâm cao áp 1kW dùng cho những hệ thống nào?

Quạt có thể dùng cho một số hệ thống hút bụi nhẹ, hút khí thải hoặc mùi, hút khí nóng trong giới hạn nhiệt độ, cấp khí qua ống và cấp khí cho thiết bị công nghệ. Môi trường ăn mòn, bụi dễ cháy, khí dễ nổ, nhiệt độ cao hoặc hút khói PCCC cần cấu hình chuyên dụng và xác nhận tiêu chuẩn trước khi sử dụng.

Quạt ly tâm cao áp 1kW giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc điểm làm việc, vật liệu, động cơ, kiểu truyền động và phụ kiện nên không thể xác định chính xác chỉ từ công suất. Gửi thông số hệ thống cho Phú Khang để nhận báo giá theo đúng cấu hình; hãy yêu cầu báo giá ghi rõ mã quạt và thông số kỹ thuật.

Nên chọn quạt 1kW hay công suất lớn hơn?

Chọn theo lưu lượng và áp suất cần thiết, sau đó kiểm tra công suất trục tại điểm làm việc. Nếu quạt 1kW đạt yêu cầu và động cơ không quá tải thì không cần tăng công suất. Nếu thiếu áp hoặc lưu lượng, trước tiên cần kiểm tra trở lực, kích thước ống, lọc và cách bố trí; chỉ nâng công suất khi tính toán xác nhận quạt hiện tại không đáp ứng.

Liên hệ Phú Khang để được tư vấn quạt ly tâm cao áp 1kW phù hợp

Để Phú Khang đề xuất đúng model, hãy gửi lưu lượng cần thiết, áp suất hoặc sơ đồ hệ thống, loại khí, nhiệt độ, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Nếu chưa có đủ số liệu, ảnh chụp thiết bị và tuyến ống hiện hữu cũng giúp bắt đầu việc khảo sát. Chọn quạt theo điểm làm việc ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống đạt hiệu quả, hạn chế chạy quá tải và tránh phát sinh chi phí thay đổi sau lắp đặt.

Sản phẩm bán chạy

Sản phẩm mới nhất